Bảng so sánh xe đầu kéo FAW 380HP và HOWO 370HP

BẢNG SO SÁNH XE TẢI FAW 380HP VÀ HOWO 375HP

 
  MODEL XE   CA4259P2K2T1EA80   ZZ4257V3247N1B
  Công thức bánh xe   6 x 4   6 x 4
  CaBin   Kiểu   Cabin V nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm   Cabin HOWO A7 đầu cao
  Nội thất, thiết kế Tap lô dạng vòm, điều hòa, radio, cửa điện, ghế đệm hơi.Trang thiết bị theo tiêu chuẩn cao nhất. Có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, mặc định 200 bản nhạc. Có màn hình LCD. Cabin nâng điện, khóa điều khiển từ xa.
  Động Cơ   Model   WP10.380E32 (Weichai)   WD615.96E tiêu chuẩn khí thải EroIII
  Công suất(kw/rpm)   261 /2100   2200
  Dung tích xilanh(l)   8.6  
  Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)   1460/1400-1500  
  Hộp Số   Model   FAST 12JSD180T   HW19712 Loại 10 số tiến, 2 số lùi
  Tỷ số truyền    i1=15.53,i2=12.08,i3=9.39,i4=7.33,  i5=5.73,i6=4.46,i7=3.48,i8=2.71,

  i9=2.10,i10=1.64,i11=1.28,i12=1.00,

  IR1=14.86,iR2=3.33

  Cầu chậm tỷ số truyền 4.8 (hoặc 4.48)
  Ly Hợp   Kích thước lá côn   Φ430   Φ430
  Kiểu   Lá đơn, khô, lò xo có trợ lực   Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi, lá côn
  Cầu   Cầu trước   A1H   HF 9 (Cầu 9 tấn)
  Cầu sau   FAW 457 (4.111)   HC 16 (16 tấn)
  Nhíp   Nhíp trước/sau   Quang nhíp đôi theo tiêu chuẩn Hệ thống treo trước: 9 lá nhíp, dạng bán elip kết hợp với giảm chấn thủy lực và bộ cân bằng.
Hệ thống treo sau: 12 lá nhíp, bán elip cùng với bộ dẫn hướng, 08 quang nhíp hai bên
  Phanh   Phanh chính   Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng   Dẫn động 2 đường khí nén
    Phanh tay   Dẫn động khí nén + lò xo   Phanh đỗ xe: dẫn động khí nén tác dụng lên bánh sau
  Phanh phụ: phanh khí xả động cơ
  Kích Thước   Chiều dài cơ sở (mm)   3150 + 1350   3225 + 1350
  Kích thước ngoài (mm)   6793 x 2490 x 3350   6920 x 2500 x 3950
  Nhô trước/sau   1493/800  
  Vệt bánh trước/sau   2020 / 1830   3 225 / 1 350
  Khoảng sáng gầm xe   314  
  Trọng Lượng   Tự trọng   8 805   9 210
  Tải trọng   16 055   15 660
  Tổng trọng lượng (kg)   25 000   25 000
  Tải trọng cầu trước   7 000   7 000
  Tải trọng cầu sau   18 000   18 000
  Thông Số Kéo   Tải trọng cho phép kéo theo   49000  
  Lốp   Cỡ lốp   12.00R22.5-16, Lốp không săm Shuangxing   12.00R20, – lốp bố thép + 01 Quả Dự Phòng
Khác Khả năng leo dốc (%)   25%  
Tốc độ tối đa (Km/h)   103  
  Dung tích bình nhiên liệu (l)   600   600 Có lắp khung bảo vệ thùng dầu, thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng.
Mức tiêu hao nhiên liệu nhỏ nhất (lit/100km)   27  
  Mâm kéo (mm)   Φ90   Φ90

 Hình ảnh xe :

faw 380hp

FAW 380 HP

howo 375hp

HOWO 375 HP